Đo lường đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ khi chuyển đổi số, AI, Big Data và công nghệ chip phát triển, đặt ra yêu cầu hoàn thiện hành lang pháp lý.
Từ giao dịch mua bán xăng dầu, thực phẩm đến điện, nước, y tế…, độ chính xác của phép đo không chỉ quyết định sự công bằng giữa người mua và người bán mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và quyền lợi người tiêu dùng.
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân cho biết, qua gần 15 năm thi hành, Luật Đo lường đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động đo lường. Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh của khoa học, công nghệ và yêu cầu quản lý mới, một số quy định đã bộc lộ hạn chế, nhất là trong chuyển đổi số, phát triển hạ tầng kỹ thuật đo lường, huy động nguồn lực doanh nghiệp, phân cấp quản lý và cải cách thủ tục hành chính.
Theo ông Trần Quý Giầu, Trưởng ban Ban Đo lường, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, Bộ Khoa học và Công nghệ, thực tiễn triển khai Luật hiện hành cho thấy 3 nhóm vấn đề lớn cần được giải quyết.

Dự thảo luật sửa đổi, bổ sung Luật Đo lường hướng tới xây dựng một nền tảng pháp lý phù hợp với quá trình chuyển đổi số. Ảnh minh họa
Trước hết, hoạt động đo lường chưa có nền tảng và cơ sở dữ liệu thống nhất, liên thông. Các quy định về giá trị pháp lý của kết quả điện tử, quản lý dựa trên dữ liệu cũng như yêu cầu về tính chính xác, toàn vẹn, xác thực, truy xuất, an toàn và bảo mật dữ liệu vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.
Bên cạnh đó, Luật hiện hành chưa có cơ chế đủ mạnh để ưu tiên đầu tư cho các lĩnh vực công nghệ mới, kinh tế số, kinh tế xanh và công nghiệp chiến lược. Việc huy động nguồn lực xã hội, triển khai Chương trình bảo đảm đo lường còn hạn chế.
Một số quy định về thẩm quyền quản lý phép đo giữa các bộ, ngành cũng chưa thực sự rõ ràng; hoạt động tự nguyện và bắt buộc chưa được tách bạch đầy đủ. Cơ chế dấu định lượng còn nặng về tiền kiểm, trong khi một số quy định cần được rà soát để đồng bộ với Luật Thanh tra năm 2025 và mô hình chính quyền địa phương hai cấp.
Từ những hạn chế trên, ĐBQH hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Nguyễn Ngọc Sơn cho rằng, trong bối cảnh Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực phát triển, việc Luật Đo lường chưa có chính sách dành cho đo lường khoa học, công nghệ là một “khoảng trống chiến lược” cần được cơ quan chủ trì soạn thảo đặc biệt lưu ý.
Đo lường phải đáp ứng yêu cầu của công nghệ cao
Không chỉ phục vụ các hoạt động mua bán, sản xuất và kiểm soát chất lượng thông thường, đo lường ngày càng giữ vai trò quan trọng trong những lĩnh vực công nghệ cao. Đây cũng là yêu cầu đặt ra khi Việt Nam đang thúc đẩy phát triển công nghiệp bán dẫn và các công nghệ mới.
Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Trần Văn Khải cho rằng, nghiên cứu, thiết kế, sản xuất chip và thiết bị trạm gốc 5G đòi hỏi những thiết bị đo lường chuyên dụng với độ chính xác cực cao. Trong khi đó, hệ thống kiểm định, hiệu chuẩn trong nước vẫn còn hạn chế.
Theo ông, đây là vấn đề cần được quan tâm trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển công nghiệp bán dẫn và hướng tới xây dựng nhà máy chế tạo chip vào năm 2028. Nếu năng lực đo lường không theo kịp, đây có thể trở thành một trong những điểm nghẽn đối với quá trình phát triển các ngành công nghệ cao.
Theo ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, dự thảo luật sửa đổi, bổ sung Luật Đo lường nhằm kịp thời thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, phát triển kinh tế tư nhân và đẩy mạnh công tác tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng quốc gia.
Việc sửa đổi Luật cũng nhằm đáp ứng yêu cầu tăng cường phân cấp, phân quyền, phù hợp với mô hình chính quyền địa phương hai cấp, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm. Qua đó, khắc phục những khoảng trống pháp lý về phân cấp, phân quyền, bảo đảm sự thống nhất với hệ thống pháp luật và các điều ước quốc tế có liên quan.
Thúc đẩy đo lường trên nền tảng số
Một trong những yêu cầu đáng chú ý trong quá trình sửa đổi Luật là tạo hành lang pháp lý cho chuyển đổi số trong hoạt động đo lường. TS. Dương Thành Nam, Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đề xuất sớm luật hóa giá trị pháp lý của chứng chỉ đo lường điện tử và chứng chỉ số nhằm tăng tính minh bạch, đồng thời góp phần ngăn chặn gian lận.
Song song với đó, cần xây dựng cơ sở dữ liệu đo lường quốc gia dùng chung và từng bước chuyển từ phương thức tiền kiểm sang hậu kiểm trên nền tảng số. Cách tiếp cận này được kỳ vọng vừa nâng cao hiệu quả quản lý, vừa giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Đặc biệt, dự thảo Luật cần bổ sung khái niệm “phương thức số” để tạo hành lang pháp lý cho việc ứng dụng AI, Big Data và Blockchain vào hoạt động đo lường.
Một vấn đề khác được TS. Dương Thành Nam lưu ý là không nên phân cấp thủ tục chỉ định phương tiện đo nhóm 2 về địa phương. Theo ông, duy trì một đầu mối quản lý chuyên ngành tại Trung ương sẽ giúp hạn chế sự chênh lệch về năng lực giữa các tỉnh, bảo đảm tính thống nhất về chuẩn mực trên toàn quốc, đồng thời giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí tuân thủ.
Dưới góc độ nhà nghiên cứu, PGS.TS Vũ Khánh Xuân, Chủ tịch Hội Đo lường Việt Nam, kiến nghị bổ sung các cơ chế mang tính đột phá để đưa Luật Đo lường từ vai trò quản lý thuần túy trở thành động lực thúc đẩy khoa học, công nghệ và phát triển kinh tế.
Theo ông, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng các tổ chức kỹ thuật đo lường quốc gia đủ năng lực bám sát trình độ công nghệ thế giới, làm đầu mối liên kết và tham gia các thỏa thuận thừa nhận quốc tế.
Cùng với đó, cần bổ sung cơ sở pháp lý cho chương trình quốc gia về tăng cường và đổi mới hoạt động đo lường, qua đó tạo nền tảng để đầu tư có trọng tâm, trọng điểm cho lĩnh vực này.
Đối với chuyển đổi số trong đo lường, PGS.TS Vũ Khánh Xuân cho rằng cần xây dựng lộ trình, xác định rõ phạm vi, giới hạn và nguồn lực thực hiện, tránh tình trạng đầu tư dàn trải, thiếu hiệu quả.
Đồng thời, cần cân nhắc kỹ việc “luật hóa” chương trình bảo đảm đo lường tại doanh nghiệp. Theo hướng này, hoạt động bảo đảm đo lường nên xuất phát từ nhu cầu thực tế và năng lực của từng doanh nghiệp, thay vì áp dụng một mô hình cứng nhắc.
Bên cạnh những yêu cầu trên, các thuật ngữ cốt lõi của Luật, trong đó có khái niệm “đo lường”, cũng cần được rà soát, cập nhật để bảo đảm tương thích với các tài liệu, chuẩn mực quốc tế mới nhất.
Những đề xuất này cho thấy yêu cầu dự thảo luật sửa đổi, bổ sung Luật Đo lường không chỉ dừng ở việc khắc phục những bất cập trong quản lý hiện nay, mà còn hướng tới xây dựng một nền tảng pháp lý phù hợp với quá trình chuyển đổi số, phát triển công nghệ cao và hội nhập quốc tế. Khi đo lường được nâng cao năng lực và hiện đại hóa, đây sẽ không chỉ là công cụ bảo đảm công bằng trong giao dịch mà còn có thể trở thành một phần quan trọng của hạ tầng khoa học, công nghệ và năng lực cạnh tranh quốc gia.