Đánh giá một lần

One Audit

Cấp một chứng chỉ

One Certificate

Được chấp nhận ở mọi nơi

Accepted Everywhere

Nghị định 29/2026/NĐ-CP: "cú hích" pháp lý mở ra kỷ nguyên giao dịch Carbon tại Việt Nam

29/01/2026
1347

Ngày 19 tháng 1 năm 2026, Chính phủ đã chính thức ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về sàn giao dịch carbon trong nước. Đây được coi là mảng ghép pháp lý cuối cùng và quan trọng nhất để chính thức kích hoạt thị trường tín chỉ carbon tập trung tại Việt Nam – từ sau cam kết Net Zero tại COP26.

Tín chỉ Carbon là chứng nhận để giao dịch thương mại và thể hiện quyền phát thải lượng khí nhà kính, cụ thể là khí CO2.

(Ảnh minh họa: Tín chỉ carbon)

Bối cảnh ra đời 

Trước năm 2026, câu chuyện về tín chỉ carbon tại Việt Nam chủ yếu nằm ở các dự án đơn lẻ, giao dịch trên thị trường tự nguyện quốc tế hoặc qua các thỏa thuận song phương (như ERPA bán tín chỉ rừng). Dù nghị định 06/2022/NĐ-CP do Thủ tướng Chính phủ ban hành ngày 19/6/2022 về Quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, đã đặt ra khung pháp lý về kiểm kê khí nhà kính, nhưng Việt Nam vẫn thiếu một cơ chế vận hành cụ thể cho một "sàn giao dịch" đúng nghĩa – nơi bên mua và bên bán dễ dàng trao đổi thông tin một cách công khai, minh bạch.

Nghị định 29/2026/NĐ-CP ra đời giải quyết "điểm nghẽn" này. Nó không chỉ là văn bản hướng dẫn mà là khung quy chế vận hành cho Sàn giao dịch tín chỉ carbon (viết tắt là ETS), xác định rõ ai được mua bán, mua bán cái gì, ở đâu và thanh toán như thế nào.

Những nội dung chính

Nghị định bao gồm các chương quy định chặt chẽ về quy trình từ đăng ký, lưu ký đến giao dịch và thanh toán. Dưới đây là 4 ý chính:

Hàng hóa giao dịch: Không chỉ là tín chỉ

Hai loại hàng hóa chính được phép giao dịch trên sàn theo điều 11 nghị định 29 : Hạn ngạch phát thải khí nhà kính, tín chỉ các-bon phải được đăng ký tập trung trên Hệ thống đăng ký quốc gia của Bộ Nông nghiệp và Môi trường trước khi đưa vào lưu ký, giao dịch trên sàn giao dịch các-bon trong nước

Hạn ngạch phát thải khí nhà kính (Emission Allowances): Đây là "quyền được phát thải" mà Chính phủ phân bổ cho các doanh nghiệp (có thể miễn phí hoặc qua đấu giá).

Tín chỉ carbon (Carbon Credits): Là chứng nhận nhận được từ các dự án giảm phát thải (như trồng rừng, điện mặt trời, chuyển đổi công nghệ) theo các cơ chế trong nước hoặc quốc tế được Việt Nam công nhận (như Vn-VER, Gold Standard, VCS...).

Điều này giúp loại bỏ tình trạng "tính toán hai lần" (double counting) – rủi ro lớn nhất của thị trường carbon.

Mô hình Chứng khoán hóa

Cơ cấu tổ chức của thị trường carbon được thiết kế tương tự như thị trường chứng khoán, đảm bảo tính chuyên nghiệp cao tại Điều 8 của nghị định 29 quy định quyền và nghĩa vụ của Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC)-Đóng vai trò đăng ký, lưu ký và thanh toán bù trừ cho các giao dịch. Điều 9 của nghị định 29 quy định quyền và nghĩa vụ của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX): Là đơn vị chịu trách nhiệm tổ chức và vận hành hệ thống giao dịch.

Việc giao trọng trách này cho HNX và VSDC cho thấy Chính phủ coi tín chỉ carbon là một loại tài sản tài chính đặc biệt, cần sự quản lý chặt chẽ về dòng tiền và quyền sở hữu.

Lộ trình thực hiện và Ưu đãi

Nghị định 29 đã đưa ra các mốc lộ trình chi tiết:

  • Giai đoạn thí điểm (2025 - 2028):  tuân thủ theo theo lộ trình tại Nghị định số 06,  được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 119/2025/NĐ-CP ngày 9/6/2025.

  • Giai đoạn chính thức (từ 2029): Mở rộng toàn diện.

Đặc biệt, để khuyến khích thị trường sơ khai, theo Điều 34 nghị định 29, Chính phủ quy định không thu tiền cung cấp dịch vụ trên sàn giao dịch các-bon trong nước trong giai đoạn thí điểm đến hết ngày 31/12/2028. Việc thu phí sẽ chỉ bắt đầu từ 01/01/2029.

Cơ chế thanh toán

Khác với các giao dịch thỏa thuận ngầm đầy rủi ro trước đây, điểu 14 Nghị định 29 yêu cầu thanh toán qua ngân hàng chỉ định, đảm bảo tiền và hàng (tín chỉ) được chuyển giao đồng thời, an toàn và minh bạch.

 

Tác động đa chiều đến nền kinh tế

Đối với Doanh nghiệp phát thải lớn (Bên mua)

Với các nhà máy nhiệt điện, sản xuất thép hay xi măng, Nghị định 29 vừa là áp lực vừa là công cụ.

  • Áp lực: Các đơn vị muốn mua bán tín chỉ carbon buộc phải kiểm kê khí nhà kính chính xác, thậm chí báo cáo kiểm kê khí nhà kính phải được thẩm tra/xác minh bởi một bên thứ ba độc lập và có uy tín. Nếu phát thải vượt hạn ngạch được cấp, đơn vị phải lên sàn mua thêm hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để bù đắp. Chi phí sản xuất sẽ tăng lên nếu không chịu chuyển đổi xanh.

  • Công cụ: Sàn giao dịch giúp các đơn vị mua quyền phát thải một cách minh bạch, đồng thời giúp họ tuân thủ pháp luật để tránh các sai phạm cũng như mức phạt đã được quy định.

 

Đối với Doanh nghiệp xanh và Dự án rừng (Bên bán)

Đây là cơ hội vàng cho các đơn vị phát triển năng lượng tái tạo, các chủ rừng hoặc các doanh nghiệp nông nghiệp bền vững.

  • Tín chỉ carbon từ dự án của họ giờ đây trở thành tài sản có tính thanh khoản cao. Thay vì phải vất vả tìm đối tác nước ngoài với các thủ tục phức tạp, họ có thể niêm yết và bán ngay trên sàn HNX cho các doanh nghiệp trong nước đang thiếu tín chỉ để bù đắp hạn ngạch.

  • Nguồn thu từ bán tín chỉ sẽ quay lại tái đầu tư, tạo ra vòng lặp tài chính xanh bền vững.

Đối với Xuất khẩu và Hội nhập (CBAM)

Thị trường carbon nội địa vận hành theo Nghị định 29 được xem là ‘giấy thông hành’ cho hàng hóa Việt Nam, đồng thời là tiền đề quan trọng để xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải cho các đối tượng xuất khẩu, đáp ứng yêu cầu của Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu cũng như các đạo luật tương tự của Hoa Kỳ, vốn áp dụng mức thuế cao đối với hàng hóa nhập khẩu có cường độ phát thải lớn

https://netzero.vn/wp-content/uploads/2024/06/CBAM.jpg

(Ảnh minh họa – rào cản Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon)

Thách thức và Những lưu ý quan trọng

Dù Nghị định 29 đã mở toang cánh cửa, nhưng để bước qua không dễ dàng vì các lý do sau đây:

  • Hệ thống MRV (Đo đạc, Báo cáo, Thẩm tra/thẩm định): Đây là xương sống của thị trường. Nếu việc đo đạc phát thải không chính xác, không được thẩm tra/thẩm định kỹ càng, hoặc tín chỉ carbon được cấp sai quy định ("tín chỉ rác"), niềm tin vào sàn giao dịch sẽ sụp đổ. Nghị định đặt ra yêu cầu rất cao về tính minh bạch của dữ liệu đầu vào.

  • Năng lực của doanh nghiệp: Nhiều doanh nghiệp Việt vẫn lúng túng với khái niệm "kiểm kê khí nhà kính". Việc tham gia sàn giao dịch đòi hỏi nhân sự am hiểu cả về kỹ thuật môi trường lẫn tài chính.

  • Tính thanh khoản ban đầu: Trong giai đoạn đầu, có thể số lượng bên bán ít hơn bên mua (hoặc ngược lại), dẫn đến có biến động giá cả. Vai trò điều tiết của Nhà nước trong việc phân bổ hạn ngạch ban đầu là cực kỳ quan trọng để ổn định tâm lý thị trường.

 

Nghị định 29 không chỉ là một văn bản luật, mà là tuyên bố của Việt Nam về việc chuyển dịch từ nền kinh tế "nâu" sang nền kinh tế "xanh", biến ý thức bảo vệ môi trường thành một bài toán kinh tế sòng phẳng: Gây ô nhiễm thì phải trả tiền, và giảm phát thải thì được hưởng lợi.

Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khí nhà kính, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa thế giới ISO đã cung cấp bộ tiêu chuẩn để giúp các doanh nghiệp, tổ chức thực hiện việc kiểm kê và thẩm định khí nhà kính; tiêu chuẩn định lượng vết carbon cho sản phẩm, đáp ứng các hạn ngạch carbon và hướng tới việc giảm thiểu phát thải carbon, tiến tới trung hoà carbon năm 2050 theo cam kết của chính phủ.

                                                                                                

ISO 14064-1: 2018 Khí nhà kính Phần 1: Quy định kỹ thuật với hướng dẫn để định lượng  báo cáo lượng phát thải  loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ tổ chức

ISO 14064-2: 2018 Khí nhà kính – Phần 2: Quy định kỹ thuật với ở cấp dự án để định lượng, giám sát và báo cáo về việc giảm phát thải hoặc tăng cường loại bỏ khí nhà kính

ISO 14064-3: 2019 Khí nhà kính Phần 3: Quy định kỹ thuật với hướng dẫn thẩm tra và thẩm định tuyên bố khí nhà kính

ISO 14065: 2020 Nguyên tắc và các yêu cầu đối với tổ chức thẩm tra, thẩm định thông tin môi trường

ISO 14066: 2023 Thông tin môi trường – Yêu cầu về năng lực đối với các nhóm thẩm định và thẩm tra thông tin môi trường

ISO 14067:2020 Khí nhà kính - Dấu vết CARBON của sản phẩm – yêu cầu và hướng dẫn định lượng

ISO 14068-1: 2023 Quản lý biến đổi khí hậu – Chuyển đổi mức phát thải ròng bằng 0. Phần 1: Trung hoà carbon

IWA 48:2024 Các nguyên tắc về Môi trường, Xã hội, Quản trị - Hướng dẫn về báo cáo phát triển bền vững ESG theo chuẩn ISO

Khắc Thành- Phòng Chứng nhận hệ thống
Chào mừng đến với Quacert