Công nhận JAS ANZ
QUACERT Accreditation Schedule
QUACERT Accreditation Schedule
Công nhận BoA - VICAS
2.1. Duy trì định kỳ
2.2. Quyết định công nhận
2.2.1. FSMS 22000
Quyết định công nhận số 1496/QĐ-VPCNCL
Phạm vi công nhận số 1496/QĐ-VPCNCL
2.2.2. GHG
Quyết định công nhận số 1945/QĐ-VPCNCL
Phạm vi công nhận số 1945/QĐ-VPCNCL
2.2.3. Organic
Quyết định công nhận số 130/QĐ-VPCNCL
2.3. Khác
Chứng chỉ công nhận ISO 22003-1.2022
Giấy chứng nhận VICAS 074 FSMS-17.5.2026
Giấy chứng nhận VICAS 074-MDMS
Quyết định công nhận số 49/QĐ-VPCNCL
Chứng chỉ công nhận VICAS 074- GHG
Chứng chỉ công nhận VICAS 074- GHG
Chứng chỉ công nhận VICAS 074 GHG
Chứng chỉ công nhận VICAS 074-Organic
Phụ lục công nhận xử lý chất thải VICAS074MR0125GHG
3. Công nhận BOA - VIlas 710
3.1. Cơ lý
Quyết định công nhận số 234/QĐ-VPCNCL VILAS710L0126CL
Danh mục phép thử được công nhận VILAS 710 L0126CL
3.2. Điện điện tử- Việt Hàn
Quyết định công nhận số 327/QĐ-VPCNCL VILAS710L0226ĐVH
Danh mục phép thử được công nhận VICAS 710 L0226ĐVH
3.3. Hóa sinh
Quyết định công nhận số 55/QĐ-VPCNCL VILAS710L0126HS
Danh mục phép thử được công nhận VILAS710.L.CĐĐ01.26HS
3.4. Việt Đức
Quyết định công nhận số 364/QĐ-VPCNCL Vilas 986 VĐ
Danh mục phép thử được công nhận VILAS 986 VĐ